趕羅

gǎn luó cản la

Hán Việt: cản la · Pinyin: gǎn luó

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (la)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 催逼、詢問。《老殘遊記二編》第三回:「你大嫂子、二嫂子都來趕羅我,我又怎麼樣?」