趕翻 gǎn fān · cản phiên Hán Việt: cản phiên · Pinyin: gǎn fān Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 翻 (phiên)Pinyingǎn fānHán Việtcản phiênCấu tạo趕 + 翻 · cản + phiên nghĩa thành phần: cản + phiên