趕製

cản chế

Hán Việt: cản chế

Tổng quan

chế tạo gấp gáp

Cấu tạo: (cản) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế tạo gấp gáp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從速製造。如:「工廠正忙著趕製外銷的聖誕禮品。」

Eng

  • Cihui 趕製 ǎnzhì* v. hasten production