趕超

gǎn chāo cản siêu

Hán Việt: cản siêu · Pinyin: gǎn chāo

Tổng quan

vượt qua

Cấu tạo: (cản) + (siêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượt qua

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赶上并超过:~世界先进水平。

Eng

  • CC-CEDICT to overtake
  • Cihui to overtake