趕趲 gǎn zǎn · cản toản Hán Việt: cản toản · Pinyin: gǎn zǎn Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 趲 (toản)Pinyingǎn zǎnHán Việtcản toảnCấu tạo趕 + 趲 · cản + toản nghĩa thành phần: cản + toản