趕車的 cản xa đích Hán Việt: cản xa đích Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 車 (xa) + 的 (đích)Hán Việtcản xa đíchCấu tạo趕 + 車 + 的 · cản + xa + đích nghĩa thành phần: cản + xa + đích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 車夫。如:「他拜託趕車的,順道載他一程。」EngCihui 趕車的 ǎnchē de n. horse cart/carriage driver M:ge/²wèi