趕辦

cản bạn

Hán Việt: cản bạn

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (bạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 加速辦理。如:「他這陣子都在趕辦出國手續,常常不在家。」

Eng

  • Cihui 趕辦 ǎnbàn* v. hurry (work)