趕開

cản khai

Hán Việt: cản khai

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (khai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 趕走。如:「他趕開看熱鬧的人,把打架的兩人帶到警察局去。」

Eng

  • Cihui 趕開 ǎnkāi r.v. drive (animals/etc.) away/off