赵卵 zhào luǎn · triệu noãn Hán Việt: triệu noãn · Pinyin: zhào luǎn Tổng quan Cấu tạo: 赵 (triệu) + 卵 (noãn)Pinyinzhào luǎnHán Việttriệu noãnCấu tạo赵 + 卵 · triệu + noãn nghĩa thành phần: triệu + noãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻荔枝﹑柿子一类红色圆形果实。Tân Hoa Tự Điển 1.喻荔枝﹑柿子一类红色圆形果实。