赵壤 zhào rǎng · triệu nhưỡng Hán Việt: triệu nhưỡng · Pinyin: zhào rǎng Tổng quan Cấu tạo: 赵 (triệu) + 壤 (nhưỡng)Pinyinzhào rǎngHán Việttriệu nhưỡngCấu tạo赵 + 壤 · triệu + nhưỡng nghĩa thành phần: triệu + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"頳壤"; 红土。古代用以涂饰墙壁。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"頳壤"。 2.红土。古代用以涂饰墙壁。