趙從 zhào cóng · triệu tòng Hán Việt: triệu tòng · Pinyin: zhào cóng Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 從 (tòng)Pinyinzhào cóngHán Việttriệu tòngCấu tạo趙 + 從 · triệu + tòng nghĩa thành phần: triệu + tòng