赵怒 zhào nù · triệu nộ Hán Việt: triệu nộ · Pinyin: zhào nù Tổng quan Cấu tạo: 赵 (triệu) + 怒 (nộ)Pinyinzhào nùHán Việttriệu nộCấu tạo赵 + 怒 · triệu + nộ nghĩa thành phần: triệu + nộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因发怒而脸红。Tân Hoa Tự Điển 1.因发怒而脸红。