赵柯

zhào kē triệu kha

Hán Việt: triệu kha · Pinyin: zhào kē

Tổng quan

Cấu tạo: (triệu) + (kha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"頳柯"; 红色的枝条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"頳柯"。 2.红色的枝条。