赵然 zhào rán · triệu nhiên Hán Việt: triệu nhiên · Pinyin: zhào rán Tổng quan Cấu tạo: 赵 (triệu) + 然 (nhiên)Pinyinzhào ránHán Việttriệu nhiênCấu tạo赵 + 然 · triệu + nhiên nghĩa thành phần: triệu + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"頳然"; 羞愧脸红貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"頳然"。 2.羞愧脸红貌。