趙膚 zhào fū · triệu phu Hán Việt: triệu phu · Pinyin: zhào fū Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 膚 (phu)Pinyinzhào fūHán Việttriệu phuCấu tạo趙 + 膚 · triệu + phu nghĩa thành phần: triệu + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"頳肤"; 指赤色的外皮或表层。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"頳肤"。 2.指赤色的外皮或表层。