赵肩 zhào jiān · triệu kiên Hán Việt: triệu kiên · Pinyin: zhào jiān Tổng quan Cấu tạo: 赵 (triệu) + 肩 (kiên)Pinyinzhào jiānHán Việttriệu kiênCấu tạo赵 + 肩 · triệu + kiên nghĩa thành phần: triệu + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肩头因负担重物而发红。Tân Hoa Tự Điển 1.肩头因负担重物而发红。