赵蕊 zhào ruǐ · triệu nhị Hán Việt: triệu nhị · Pinyin: zhào ruǐ Tổng quan Cấu tạo: 赵 (triệu) + 蕊 (nhị)Pinyinzhào ruǐHán Việttriệu nhịCấu tạo赵 + 蕊 · triệu + nhị nghĩa thành phần: triệu + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"頳蕊"; 红色的花蕊。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"頳蕊"。 2.红色的花蕊。