赵霞 zhào xiá · triệu hà Hán Việt: triệu hà · Pinyin: zhào xiá Tổng quan Cấu tạo: 赵 (triệu) + 霞 (hà)Pinyinzhào xiáHán Việttriệu hàCấu tạo赵 + 霞 · triệu + hà nghĩa thành phần: triệu + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"頳霞"; 红色的云霞。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"頳霞"。 2.红色的云霞。