趙頰 zhào jiá · triệu giáp Hán Việt: triệu giáp · Pinyin: zhào jiá Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 頰 (giáp)Pinyinzhào jiáHán Việttriệu giápCấu tạo趙 + 頰 · triệu + giáp nghĩa thành phần: triệu + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脸红。Tân Hoa Tự Điển 1.脸红。