趙鱗 zhào lín · triệu lân Hán Việt: triệu lân · Pinyin: zhào lín Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 鱗 (lân)Pinyinzhào línHán Việttriệu lânCấu tạo趙 + 鱗 · triệu + lân nghĩa thành phần: triệu + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"頳鳞"; 鱼的赤色鳞片,亦指鳞片赤色的鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"頳鳞"。 2.鱼的赤色鳞片,亦指鳞片赤色的鱼。