趟地

tāng dì tranh địa

Hán Việt: tranh địa · Pinyin: tāng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?地"; 用犁把土翻开,除去杂草,并给苗培土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?地"。 2.用犁把土翻开,除去杂草,并给苗培土。