趟子

tàng zi tranh tử

Hán Việt: tranh tử · Pinyin: tàng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 量词。行,垄; 量词。圈,来回; 指成行的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.量词。行,垄。 2.量词。圈,来回。 3.指成行的东西。

Eng

  • Cihui 趟子 àngzi n. round trip between two localities; commutation