趟將

tàng jiāng tranh tương

Hán Việt: tranh tương · Pinyin: tàng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指土匪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指土匪。