趟將 tàng jiāng · tranh tương Hán Việt: tranh tương · Pinyin: tàng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 趟 (tranh) + 將 (tương)Pinyintàng jiāngHán Việttranh tươngCấu tạo趟 + 將 · tranh + tương nghĩa thành phần: tranh + tương