趟溝 tranh câu Hán Việt: tranh câu Tổng quan Cấu tạo: 趟 (tranh) + 溝 (câu)Hán Việttranh câuCấu tạo趟 + 溝 · tranh + câu nghĩa thành phần: tranh + câu Nghĩa EngCihui 趟溝 ānggōu* v.o. make a furrow for sowing seeds