趟趟兒 tranh tranh nhi Hán Việt: tranh tranh nhi Tổng quan Cấu tạo: 趟 (tranh) + 趟 (tranh) + 兒 (nhi)Hán Việttranh tranh nhiCấu tạo趟 + 趟 + 兒 · tranh + tranh + nhi nghĩa thành phần: tranh + tranh + nhi Nghĩa EngCihui 趟趟兒 àngtàngr* r.f. <coll.> every time