趟道 tranh đạo Hán Việt: tranh đạo Tổng quan Cấu tạo: 趟 (tranh) + 道 (đạo)Hán Việttranh đạoCấu tạo趟 + 道 · tranh + đạo nghĩa thành phần: tranh + đạo Nghĩa EngCihui 趟道 āngdào <coll.> v.o. get information in advance