趟馬

tàng mǎ tranh mã

Hán Việt: tranh mã · Pinyin: tàng mǎ

Tổng quan

động tác phi ngựa

Cấu tạo: (tranh) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động tác phi ngựa (trong hí kịch)。戲曲中表演騎著馬走或跑的一套程式動作。
  • Cihui động tác phi ngựa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國劇中,演員右手執鞭揮舞,通過成套、連續的手勢、身段、舞步,配合快速的鑼鼓節奏,表演騎在馬上慢走、奔騰或下馬、轉身停住等姿態。趟馬時只舞不唱,文武戲各行角色都有此動作。

Eng

  • Cihui 趟馬 àngmǎ n. <opera> stage motions symbolizing trotting/galloping