趣會 qù huì · thú hội Hán Việt: thú hội · Pinyin: qù huì Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 會 (hội)Pinyinqù huìHán Việtthú hộiCấu tạo趣 + 會 · thú + hội nghĩa thành phần: thú + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴会;兴致。Tân Hoa Tự Điển 1.兴会;兴致。