趣儿

thú nhi

Hán Việt: thú nhi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

興味。如:「有趣兒」、「湊趣兒」。

Cấu tạo: 趣 (thú) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 niềm vui
  • Biên soạn fun; interest

Eng

  • Cihui 趣兒 ùr n. fun; interest

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌