趣兒

thú nhi

Hán Việt: thú nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 興味。如:「有趣兒」、「湊趣兒」。

Eng

  • Cihui 趣兒 ùr n. fun; interest