趣利 qù lì · thú lợi Hán Việt: thú lợi · Pinyin: qù lì Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 利 (lợi)Pinyinqù lìHán Việtthú lợiCấu tạo趣 + 利 · thú + lợi nghĩa thành phần: thú + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求胜;取胜; 追逐财利。Tân Hoa Tự Điển 1.求胜;取胜。 2.追逐财利。