趣務 qù wù · thú vụ Hán Việt: thú vụ · Pinyin: qù wù Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 務 (vụ)Pinyinqù wùHán Việtthú vụCấu tạo趣 + 務 · thú + vụ nghĩa thành phần: thú + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓热衷追求。Tân Hoa Tự Điển 1.谓热衷追求。