趣勢

qù shì thú thế

Hán Việt: thú thế · Pinyin: qù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趣埶"; 顺应形势; 趋附权势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趣埶"。 2.顺应形势。 3.趋附权势。

Eng

  • Cihui 趣勢 qùshì n. tendency; inclination