趣勢 qù shì · thú thế Hán Việt: thú thế · Pinyin: qù shì Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 勢 (thế)Pinyinqù shìHán Việtthú thếCấu tạo趣 + 勢 · thú + thế nghĩa thành phần: thú + thế Nghĩa EngCihui 趣勢 qùshì n. tendency; inclination