趣向

qù xiàng thú hướng

Hán Việt: thú hướng · Pinyin: qù xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趣向"。亦作"趣乡"。亦作"趣向"; 志趣;志向; 好尚;兴味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趣向"。亦作"趣乡"。亦作"趣向"。 2.志趣;志向。 3.好尚;兴味。

Eng

  • Cihui 趣向 qùxiàng n. personal inclination; aptitude

ja

  • JMdict plan|idea|design|plot|taste