趣尚 qù shàng · thú thượng Hán Việt: thú thượng · Pinyin: qù shàng Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 尚 (thượng)Pinyinqù shàngHán Việtthú thượngCấu tạo趣 + 尚 · thú + thượng nghĩa thành phần: thú + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 志趣和好尚; 情致;风格。Tân Hoa Tự Điển 1.志趣和好尚。 2.情致;风格。