趣役 qù yì · thú dịch Hán Việt: thú dịch · Pinyin: qù yì Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 役 (dịch)Pinyinqù yìHán Việtthú dịchCấu tạo趣 + 役 · thú + dịch nghĩa thành phần: thú + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔走服侍。Tân Hoa Tự Điển 1.奔走服侍。