趣承 qù chéng · thú thừa Hán Việt: thú thừa · Pinyin: qù chéng Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 承 (thừa)Pinyinqù chéngHán Việtthú thừaCấu tạo趣 + 承 · thú + thừa nghĩa thành phần: thú + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 就教,承教。Tân Hoa Tự Điển 1.就教,承教。