趣數

qù shù thú sổ

Hán Việt: thú sổ · Pinyin: qù shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓节奏短促急速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓节奏短促急速。