趣時
thú thì
Hán Việt: thú thì · Pinyin: qù shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓努力与当时的形势﹑环境及条件相适应; 抓紧时机;及时; 追求时鲜物品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓努力与当时的形势﹑环境及条件相适应。 2.抓紧时机;及时。 3.追求时鲜物品。
Hán Việt: thú thì · Pinyin: qù shí