趣時 qù shí · thú thì Hán Việt: thú thì · Pinyin: qù shí Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 時 (thì)Pinyinqù shíHán Việtthú thìCấu tạo趣 + 時 · thú + thì nghĩa thành phần: thú + thì