趣殼

thú xác

Hán Việt: thú xác

Tổng quan

nghiến (răng), kêu sào sạo, kêu ken két (như máy có hạt sạn), yến mạch lứt (chưa giã kỹ), bột yến mạch thô

Cấu tạo: (thú) + (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiến (răng), kêu sào sạo, kêu ken két (như máy có hạt sạn), yến mạch lứt (chưa giã kỹ), bột yến mạch thô