趣興 qù xīng · thú hưng Hán Việt: thú hưng · Pinyin: qù xīng Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 興 (hưng)Pinyinqù xīngHán Việtthú hưngCấu tạo趣 + 興 · thú + hưng nghĩa thành phần: thú + hưng