趣舍 qù shě · thú xá Hán Việt: thú xá · Pinyin: qù shě Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 舍 (xá)Pinyinqù shěHán Việtthú xáCấu tạo趣 + 舍 · thú + xá nghĩa thành phần: thú + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"趣舍"; 取舍。趣,通"取"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趣舍"。 2.取舍。趣,通"取"。