趣裝

qù zhuāng thú trang

Hán Việt: thú trang · Pinyin: qù zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 速整行装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.速整行装。