趣裝 qù zhuāng · thú trang Hán Việt: thú trang · Pinyin: qù zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 裝 (trang)Pinyinqù zhuāngHán Việtthú trangCấu tạo趣 + 裝 · thú + trang nghĩa thành phần: thú + trang