趣襲 qù xí · thú tập Hán Việt: thú tập · Pinyin: qù xí Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 襲 (tập)Pinyinqù xíHán Việtthú tậpCấu tạo趣 + 襲 · thú + tập nghĩa thành phần: thú + tập