趣解

qù jiě thú giải

Hán Việt: thú giải · Pinyin: qù jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 志趣和识见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.志趣和识见。