趣識 qù shí · thú thức Hán Việt: thú thức · Pinyin: qù shí Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 識 (thức)Pinyinqù shíHán Việtthú thứcCấu tạo趣 + 識 · thú + thức nghĩa thành phần: thú + thức